- Tiêu chuẩn : GOST, JIS, Q, BS, KS, TCVN
- Chiều cao thân : 100 - 900mm
- Chiều rộng cánh : 50 - 400mm
- Chiều dài : 6000 - 18000mm
Thép hình chữ I
Phạm vi sử dụng: Đang cập nhật
 Thông số kỹ thuật:

Kích thước chuẩn (mm)Diện tích mặt cắt ngang (cm2)Đơn trọng (kg/m)Momen quán tính (cm4)Bán kính quán tính (cm)Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)
HxBt1t2r1r2AWIxIyixiyZxZy
I100x755.08.07.03.516.4312.928147.34.141.7056.212.6
I125x755.59.59.04.520.4516.153857.55.131.6886.015.3
I150x755.59.59.04.521.8317.181957.56.121.62109.015.3
I150x1258.514.013.06.546.1536.21,7603856.182.89235.061.6
I180x1256.010.010.05.030.0623.61,6701387.452.14186.027.5
I200x1007.010.010.05.033.0626.02,1701388.112.05217.027.7
I200x1509.016.015.07.564.1650.44,4607538.343.43446.0100.0
I250x1257.512.512.06.048.7938.35,18033710.302.63414.053.9
I250x12510.019.021.010.570.7355.57,31053810.202.76585.086.0
I300x1508.013.012.06.061.5848.39,48058812.403.09632.078.4
I300x15010.018.519.09.583.4765.512,70088612.303.26849.0118.0
I300x15011.522.023.011.597.8876.814,7001,08012.203.32978.0143.0
I350x1509.015.013.06.574.5858.515,20070214.303.07870.093.5
I350x15012.024.025.012.5111.1087.222,4001,18014.203.261,280.0158.0
I400x15010.018.017.08.591.7372.024,10086416.203.071,200.0115.0
I400x15012.525.027.013.5122.1095.831,7001,24016.103.181,580.0165.0
I450x17511.020.019.09.5116.8091.739,2001,51018.303.601,740.0173.0
I450x17513.026.027.013.5146.10115.048,8002,02018.303.722,170.0231.0
I600x19013.025.025.012.5169.40133.098,4002,46024.103.813,280.0259.0
I600x19016.035.038.019.0224.50176.0130,0003,54024.103.974,330.0373.0
Hệ thống sản phẩm
  • Kansai
  • Việt Đức
  • Hòa Phát
  • Việt Sing
  • Tisco
  • Sông Hồng
  • Việt Ý
  • Việt Nhật
  • Thép Shengli
  • Thép Việt Úc
  • Thép Việt Hàn
Liên hệ đặt hàng: 0978 666 888